Từ vựng IELTS General tổng hợp đa dạng theo nhiều chủ đề

Mục lục

Trong kỳ thi IELTS General Training, từ vựng được sử dụng trong các bài đọc có thể phản ánh các chủ đề hàng ngày và hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số chủ đề thường xuất hiện trong IELTS General Training cùng với một số từ vựng liên quan.

Xem thêm Trọn bộ tài liệu từ vựng IELTS General tại đâyTrọn bộ tài liệu Luyện thi IELTS General từ mất gốc đến IELTS General 6.0+

Education

Dưới đây là một số từ vựng IELTS General liên quan đến chủ đề Education:

Education

Education

primary school (n) /ˈpraɪˌmɛri skul/ trường tiểu học

preschool education (n) /ˈpriː.skuːl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/ giáo dục mầm non

secondary school (n) /ˈsɛkənˌdɛri skul/ trường cấp 2

high school (n) /haɪ skul/ trường trung học phổ thông

boarding school (n) /ˈbɔrdɪŋ skul/ trường nội trú

private school (n) /ˈpraɪvət skul/ trường tư thục

pursue further/ tertiary education (phrase) /pərˈsu ˈfɜrðər/ ˈtɜrʃəri ˌɛʤəˈkeɪʃən/ theo đuổi giáo dục bậc đại học

bookworm (n) /ˈbʊˌkwɜrm/ mọt sách

campus /ˈkæmpəs/ khuôn viên

comprehensive education /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˌɛʤəˈkeɪʃən/ giáo dục toàn diện

Đây chỉ là một số từ vựng cơ bản, có thể mở rộng thêm tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc cụ thể cho mỗi ngữ cảnh giáo dục.

Health & Fitness

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Health & Fitness trong IELTS General

Healthy & Fitness

Health & Fitness

organic food (n) /ɔrˈɡænɪk fud/ thực phẩm hữu cơ

balanced diet (n) /ˈbælənst ˈdaɪət/ chế độ ăn uống cân bằng, điều độ

have a healthy diet (phrase) /həv ə ˈhɛlθi ˈdaɪət/ có 1 chế độ ăn lành mạnh

weight gain (n) /weɪt ɡeɪn/ sự tăng cân

obesity (n) /oʊˈbisəti/ sự béo phì

physical activity (n) /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ hoạt động thể chất

average life expectancy (phrase) /ˈævərɪʤ laɪf ɪkˈspɛktənsi/ tuổi thọ trung bình

take regular exercise (phrase) /teɪk ˈrɛɡjələr ˈɛksərˌsaɪz/ tập thể dục thường xuyên

to be fully vaccinated (phrase) /tə bi ˈfʊli ˈvæksəneɪtɪd/ được tiêm chủng đầy đủ

improve public health (phrase) /ɪmˈpruv ˈpʌblɪk hɛlθ/ cải thiện sức khỏe cộng đồng

Nhớ rằng, trong từng lĩnh vực nhỏ khác nhau của sức khỏe và thể dục, còn có nhiều từ vựng cụ thể hơn, như là các loại bài tập, loại thực phẩm, các thuật ngữ y học, và nhiều hơn nữa.

Work

Một số từ vựng IELTS General liên quan đến chủ đề “Work” mà bạn có thể sử dụng trong phần viết bài của kỳ thi IELTS

Work

Work

freelancer (n) /ˈfriˌlænsər/ người làm việc tự do

financial analyst (n) /fəˈnænʃəl ˈænələst/ nhà phân tích tài chính

a desk job (n) /ə dɛsk ʤɑb/ công việc văn phòng

get the sack (phrase) /ɡɛt ðə sæk/ bị đuổi việc

bread and butter (phrase) /brɛd ənd ˈbʌtər/ nguồn thu nhập chính

application form (n) /ˌæpləˈkeɪʃən đơn xin việc

manual work (n) /ˈmænjuəl wɜrk/ công việc tay chân

benefits package (n) /ˈbɛnəfɪts ˈpækəʤ/ chế độ lương

annual bonus (n) /ˈænjuəl ˈboʊnəs/ thưởng thêm hàng năm

work-life balance (n) /wɜrk-laɪf ˈbæləns/ cân bằng công việc và cuộc sống

Technology

Là một chủ đề khá phổ biến, dưới đây là những từ về chủ đề Technology trong IELTS General

Technology

Technology

appliance (n) /əˈplaɪəns/ thiết bị, máy móc

cloud storage (n) /klaʊd ˈstɔrəʤ/ lưu trữ đám mây

artificial intelligence (n) /ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/ trí tuệ nhân tạo

virtual reality (n) /ˈvɜrʧuəl ˌriˈæləˌti/ thực tế ảo

operating system (n) /ˈɑpəˌreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ hệ điều hành (chung)

eye-opening (adj) ɪ-ˈoʊpənɪŋ/ mở mang tầm mắt

microprocessor (n) /ˌmaɪkroʊˈprɑsɛsər/ bộ vi xử lý

algorithm (n) /ˈælɡəˌrɪðəm/ thuật toán

wireless hotspot (n) /ˈwaɪrlɪs hotspot/ điểm truy cập internet không dây

technophile (n) /ˈteknəʊfaɪl/ người mê công nghệ

Environment

Đây là chủ đề chưa bao giờ hết hot vì là mối quan tâm chung của mọi người, dưới đây là những từ về chủ đề Environment trong IELTS General

Environment

Environment

environmental (adj) /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/ thuộc về môi trường

ecosystem (n) /ˈikoʊˌsɪstəm/ hệ sinh thái

harm (v) /hɑrm/ có hại

run out (v) /rʌn aʊt/ cạn kiệt

global warming (n) /ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu

climate change (n) /ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/ thay đổi khí hậu

the emission of toxic gases (n) /ði ɪˈmɪʃən ʌv ˈtɑksɪk ˈɡæsəz/ sự thải khí độc

recycle (v) /riˈsaɪkəl/ tái chế

contaminate (v) /kənˈtæməˌneɪt/ làm ô nhiễm

energy-saving (n) /ˈɛnərʤi-ˈseɪvɪŋ/ tiết kiệm năng lượng

Business

Là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS, những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn có thêm vốn từ trong bài thi IELTS General

Business

Business

self-employed (adj) /sɛlf-ɛmˈplɔɪd/ tự kinh doanh

competition (n) /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ cạnh tranh

profit (n) /ˈprɑfət/ lợi nhuận

white-collar (n) /waɪt-ˈkɑlər/ nhân viên văn phòng

competitive edge (n) /kəmˈpɛtətɪv ɛʤ/ lợi thế cạnh tranh

bankrupt (adj/v) /ˈbæŋkrəpt/ phá sản

entrepreneurs (n) /ˌɑntrəprəˈnɜrz/ doanh nhân

overhead cost (n) /ˈoʊvərˌhɛd kɑst/ chi phí cố định

provide financial support for … (phrase) /prəˈvaɪd fəˈnænʃəl səˈpɔrt fɔr/ cung cấp hỗ trợ tài chính cho …

to make cutbacks (phrase) /tə meɪk ˈkʌtˌbæks/ cắt giảm

Advertising

Cũng là một chủ đề không ngừng “hot” trong kỳ thi IELTS, hãy tận dụng những từ vựng dưới đây để áp dụng nhé!

Advertising

Advertising

market research (n) /ˈmɑrkət riˈsɜrʧ/ nghiên cứu thị trường

potential customers (n) /pəˈtɛnʃəl ˈkʌstəmərz/ khách hàng tiềm năng

buying habit (n) /ˈbaɪɪŋ ˈhæbət/ hành vi mua bán

white-collar (n) /waɪt-ˈkɑlər/ nhân viên văn phòng

competitive edge (n) /kəmˈpɛtətɪv ɛʤ/ lợi thế cạnh tranh

campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch

promotional flyers (n) /prəˈmoʊʃənəl ˈflaɪərz/ tờ rơi quảng cáo

billboards (n) /ˈbɪlˌbɔrdz/ biển quảng cáo

product placement (n) /ˈprɑdəkt ˈpleɪsmənt/ quảng cáo trên phim

propaganda (n) /ˌprɑpəˈɡændə/ tuyên truyền

Nhớ rằng việc sử dụng từ vựng phù hợp và đa dạng có thể nâng cao điểm số của bạn trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS General. Đảm bảo bạn hiểu và biết cách sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên.

Xem thêm những Video mẫu về IELTS Speaking tại kênh Youtube IELTS with Charles:

Liên hệ Trung tâm IELTS with Charles để nhận tư vấn khóa học IELTS General hiệu quả nhất!

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ HỌC THUẬT ANH – IELTS with Charles
Địa chỉ:
Cơ Sở 1: 141 Chấn Hưng, P.6, Q.Tân Bình, TP.HCM
Cơ Sở 2: 63 Chấn Hưng, P.6, Q.Tân Bình, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0902 348 117 (Ms.Anh) hoặc 0971 670 844
Tham khảo fanpage của Trung Tâm IELTS with Charles tại đây!

Bài đăng này hữu ích như thế nào?

Bấm vào ngôi sao để đánh giá

Đánh giá trung bình 5 / 5. Số đánh giá 4

Không có đánh giá nào cho đến nay! Bạn hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

Chia sẻ:
Shortcode – Thanh Nằm Ngang – Mobile

TẢI TÀI LIỆU

Chúng tôi sẽ gửi tài liệu qua email bạn đăng ký. Cảm ơn bạn.

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI KHÓA IELTS

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI KHÓA IELTS