Thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS chuẩn nhất 2024

Mục lục

Thang điểm IELTS gồm 9 mức điểm, từ 0 đến 9, với mỗi mức thể hiện một cấp độ khác nhau của khả năng sử dụng tiếng Anh. Cụ thể, mỗi kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết, Nói) sẽ được đánh giá riêng biệt và có điểm số tương ứng. Điểm số tổng cộng sẽ được tính trung bình từ các kỹ năng này. Mỗi mức điểm thể hiện một cấp độ khác nhau của khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh.

Nắm vững cách tính điểm IELTS không chỉ giúp thí sinh tự đánh giá được trình độ của mình mà còn hỗ trợ trong việc xác định mục tiêu và hướng đi trong quá trình học tập.

Thang điểm đánh giá IELTSThang điểm đánh giá (Nguồn: IDP)

Cách tính điểm IELTS Overall

Theo nguồn của IDP, cách tính điểm IELTS Overall được tính như sau: Điểm tổng cộng (overall score) trong kỳ thi IELTS được tính bằng trung bình của điểm số đạt được trong từng phần thi, bao gồm Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing) và Nói (Speaking). Mỗi phần thi có trọng số bằng nhau (25%).

Điểm số cho mỗi phần thi được xác định dựa trên thang điểm từ 0 đến 9. Sau đó, điểm số của từng phần thi được tổng hợp lại và chia cho 4 để tính điểm tổng cộng.

Điểm tổng của 4 kỹ năng sẽ được làm tròn số theo quy ước chung như sau:
Nếu điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng có số lẻ là .25, thì sẽ được làm tròn lên thành .5
Nếu điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng có số lẻ là .75 sẽ được làm tròn thành 1.0

Ví dụ, nếu một thí sinh đạt các điểm sau:
Nghe: 7.0
Đọc: 7.5
Viết: 6.5
Nói: 7.0
Điểm tổng cộng sẽ được tính như sau:
(7.0 + 7.5 + 6.5 + 7.0) / 4 = 7.0
Vậy, điểm tổng cộng của thí sinh này là 7.0

Thang điểm IELTS Listening và IELTS Reading

Cách tính điểm IELTS Reading và IELTS Listening

Cách tính điểm IELTS Reading và IELTS Listening (Nguồn IDP)

Để tính điểm cho phần thi Nghe và Đọc trong kỳ thi IELTS, hệ thống điểm từ 1- 9 dựa trên số câu trả lời đúng trên tổng 40 câu. Tuy nhiên, vẫn có những chênh lệch không đáng kể về độ khó dễ của từng bài thi. Do đó, để tạo sự công bằng, thang điểm chuyển đổi sẽ có thay đổi khác nhau theo từng bài thi.Có nghĩa là cùng điểm 6 nhưng sẽ có sự chênh lệch số câu trả đúng ở mỗi bài thi khác nhau.

Phần Nghe (Listening):

  • Phần nghe gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 phần.
  • Mỗi câu đúng được tính 1 điểm.
  • Điểm số tối đa cho phần nghe là 40 điểm.

Phần Đọc (Reading):

  • Phần đọc gồm 40 câu hỏi, chia thành 3 hoặc 4 phần, tùy thuộc vào đề thi.
  • Mỗi câu đúng cũng được tính 1 điểm.
  • Điểm số tối đa cho phần đọc cũng là 40 điểm.

Bảng điểm dưới đây sẽ giúp bạn hình dung và có thể ước tính số điểm của mình:

Bang diem IELTS

Hầu hết đề thi của dạng Academic có nhiều từ vựng khó và cấu trúc câu phức tạp hơn. Do vậy, cùng một điểm số nhưng thông thường số câu trả lời đúng của IELTS tổng quát yêu cầu phải nhiều hơn IELTS học thuật.

Thang điểm IELTS Writing và IELTS Speaking

Thang điểm IELTS cho phần Viết (Writing) và phần Nói (Speaking) cũng giống như các phần khác của bài thi, được chia thành 9 mức điểm từ 0 đến 9, với mỗi mức thể hiện một cấp độ khác nhau của khả năng sử dụng tiếng Anh.

Thang điểm IELTS Writing và IELTS Speaking

Thang điểm IELTS Writing và IELTS Speaking (Nguồn IDP)

IELTS Writing:

  • Phần Viết IELTS đánh giá khả năng viết của thí sinh qua hai bài là Task 1 và Task 2.
  • Mỗi bài sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí như sự phát triển ý, cấu trúc câu, ngữ pháp, vựng từ, và khả năng diễn đạt.
  • Điểm số cho phần Viết cũng từ 0 đến 9, với điểm trung bình của hai bài được tính là điểm cuối cùng cho phần này.

Thang điểm sẽ dựa trên các tiêu chí sau:

  • Task Achievement (Hoàn thành bài thi):

Đánh giá mức độ hoàn thành của nhiệm vụ: thí sinh có hoàn thành đúng yêu cầu của đề bài hay không.

Đảm bảo rằng thí sinh đã trả lời đầy đủ vào tất cả các phần của đề bài.

  • Coherence and Cohesion (Sự liên kết và kết nối):

Đánh giá khả năng tổ chức ý và kết nối giữa các ý trong bài viết.

Xem xét cách thức sử dụng cấu trúc câu và từ nối để tạo ra một bài viết mạch lạc và logic.

  • Lexical Resource (Nguồn từ vựng):

Đánh giá sự đa dạng và sử dụng chính xác của từ vựng trong bài viết.

Xem xét khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác để diễn đạt ý tưởng.

  • Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp):

Đánh giá phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp trong bài viết.

Xem xét khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc câu và các quy tắc ngữ pháp một cách chính xác.

Bảng điểm mô tả IELTS Writing và IELTS Speaking

Bảng điểm mô tả IELTS Writing (Nguồn IDP)

IELTS Speaking:

  • Phần Nói IELTS đánh giá khả năng giao tiếp và diễn đạt của thí sinh.
  • Thí sinh sẽ tham gia vào một cuộc trò chuyện với một người đánh giá và được đánh giá dựa trên các tiêu chí như sự linh hoạt, khả năng phát triển ý, ngữ pháp và vựng từ, cũng như khả năng phản hồi và tương tác.
  • Điểm số cho phần Nói cũng từ 0 đến 9, được đánh giá dựa trên cả bài thi và cuộc trò chuyện.

Xem thêm nhiều chia sẻ từ thầy Charles trên kênh tiktok của thầy: https://www.tiktok.com/@charlespriceba

@charlespriceba 3 lầm tưởng thường gặp về IELTS SPEAKING ???? #ieltswithcharles #charlespriceba #hoctienganh #tuhoctienganh #LearnOnTikTok #tuhocielts #ieltsspeaking #ieltstips ♬ Graduate – BLVKSHP

Fluency and Coherence (Sự Lưu Loát và Sự Liên Kết):

Fluency: Đánh giá khả năng của thí sinh nói liên tục, mượt mà và tự nhiên mà không gặp quá nhiều gián đoạn.

Coherence: Đánh giá khả năng tổ chức ý và kết nối giữa các ý trong bài nói.

Lexical Resource (Nguồn Từ Vựng):

Đánh giá sự đa dạng và sử dụng chính xác của từ vựng trong quá trình nói.

Xem xét khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác để diễn đạt ý tưởng.

Grammatical Range and Accuracy (Phạm Vi và Độ Chính Xác Ngữ Pháp):

Đánh giá phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp trong quá trình nói.

Xem xét khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc câu và các quy tắc ngữ pháp một cách chính xác.

Pronunciation (Phát âm):

Đánh giá khả năng phát âm và sự diễn đạt rõ ràng của thí sinh.

Xem xét khả năng phát âm đúng các âm thanh và từ ngữ một cách chính xác và dễ hiểu.

Bảng điểm mô tả IELTS Speaking

Bảng điểm mô tả IELTS Speaking (Nguồn IDP)

Trên đây là một bài viết chi tiết về thang điểm và cách tính điểm trong bài thi IELTS năm 2024. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về cách tính điểm cho từng phần thi, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói, cũng như cách tính điểm tổng cộng.

Nắm vững cách tính điểm IELTS không chỉ giúp thí sinh tự đánh giá được trình độ của mình mà còn hỗ trợ trong việc xác định mục tiêu và hướng đi trong quá trình học tập. Chúc các bạn đạt được target của mình.

Xem thêm về Cấu trúc đề thi IELTS chuẩn xác nhất 2024.

Liên hệ Trung tâm IELTS with Charles để nhận tư vấn khóa học IELTS hiệu quả nhất!

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ HỌC THUẬT ANH – IELTS with Charles
Địa chỉ:
Cơ Sở 1: 141 Chấn Hưng, P.6, Q.Tân Bình, TP.HCM
Cơ Sở 2: 63 Chấn Hưng, P.6, Q.Tân Bình, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0902 348 117 (Ms.Anh) hoặc 0971 670 844

Tham khảo fanpage của Trung Tâm IELTS with Charles tại đây!

Bài đăng này hữu ích như thế nào?

Bấm vào ngôi sao để đánh giá

Đánh giá trung bình 5 / 5. Số đánh giá 4

Không có đánh giá nào cho đến nay! Bạn hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

Chia sẻ:
Shortcode – Thanh Nằm Ngang – Mobile
Shortcode – Nút Hành Động – Desktop

TẢI TÀI LIỆU

Chúng tôi sẽ gửi tài liệu qua email bạn đăng ký. Cảm ơn bạn.

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI KHÓA IELTS

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI KHÓA IELTS