Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi luyện thi IELTS, có rất nhiều chủ điểm ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến người học sử dụng sai trong cả kỹ năng Writing và Speaking. Một trong số đó chính là phân biệt Another, Other và Others.
Ba từ này đều mang ý nghĩa liên quan đến “khác” hoặc “thêm”, vì vậy người học thường nhầm lẫn khi lựa chọn từ phù hợp trong từng ngữ cảnh. Chỉ cần sử dụng sai một từ, câu văn có thể trở nên không đúng ngữ pháp hoặc thiếu tự nhiên. Đây cũng là lỗi xuất hiện khá phổ biến trong bài thi IELTS ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt Another, Other và Others một cách hệ thống, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế, lỗi sai thường gặp và mẹo ghi nhớ để bạn có thể áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các bài thi học thuật.
Another là gì?
Another mang nghĩa là một cái khác, một người khác hoặc thêm một. Từ này được sử dụng khi người nói muốn bổ sung thêm một đối tượng cùng loại với đối tượng đã được nhắc đến trước đó.
Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là Another luôn đi với danh từ đếm được số ít.
Cấu trúc: Another + Danh từ đếm được số ít
Ví dụ:
- Can I have another cup of coffee?
- She bought another dress yesterday.
- Let’s choose another topic for our presentation.
Trong cả ba ví dụ trên, “another” đều thể hiện ý nghĩa “thêm một” hoặc “một cái khác” trong cùng một nhóm đối tượng.
Ngoài ra, trong tiếng Anh hiện đại, another còn có thể đi với số lượng để diễn tả khoảng thời gian hoặc số lượng bổ sung.
Ví dụ:
- another two weeks
- another ten minutes
- another three lessons
Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và cũng thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS Reading và Listening.
Other là gì?
Nếu another chỉ một đối tượng thì other được dùng để nói đến những người hoặc sự vật khác.
Khác với another, other là một tính từ nên luôn đứng trước danh từ.
Cấu trúc: Other + danh từ số nhiều
Ví dụ:
- I have other plans this weekend.
- We need other solutions.
- Do you have other questions?
Ngoài danh từ số nhiều, other còn có thể đứng trước danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- other information
- other advice
- other equipment
Đây là điểm mà khá nhiều người học thường bỏ sót. Vì information hay advice đều là danh từ không đếm được nên không thể dùng another information mà phải dùng other information.
Others là gì?
Trong khi other là tính từ thì others lại là đại từ. Điều đó có nghĩa rằng others có thể đứng độc lập trong câu và không cần theo sau bởi bất kỳ danh từ nào.
Ví dụ:
- Some students enjoy Mathematics, while others prefer English.
- Some people like travelling abroad, while others enjoy staying at home.
- Most participants agreed with the proposal, but others raised different opinions.
Trong những câu trên, others đã thay thế cho cụm danh từ như other students, other people hoặc other participants. Vì vậy phía sau others sẽ không có danh từ.
Bảng so sánh Another, Other và Others
| Từ | Loại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Another | Determiner/Pronoun | Đi với danh từ đếm được số ít | another book |
| Other | Adjective | Đi trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được | other books |
| Others | Pronoun | Đứng độc lập, không đi với danh từ | Others disagree. |
Những lỗi sai phổ biến khi phân biệt Another, Other và Others
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên thường nhận thấy người học mắc một số lỗi lặp đi lặp lại.
Sai khi thêm danh từ sau Others
❌ Others students
✅ Other students
Sai khi dùng Another với danh từ số nhiều
❌ Another books
✅ Another book
Sai khi dùng Another với danh từ không đếm được
❌ Another information
✅ Other information
Sai khi dùng Other đứng một mình
❌ Other like reading.
✅ Others like reading.
Việc hiểu đúng bản chất của từng từ sẽ giúp bạn tránh hoàn toàn những lỗi này.
Mẹo ghi nhớ nhanh Another, Other và Others
Nếu bạn thường xuyên nhầm lẫn ba từ này, hãy ghi nhớ quy tắc đơn giản dưới đây.
- Another = thêm một → luôn đi với danh từ đếm được số ít.
- Other = tính từ → luôn đứng trước danh từ.
- Others = đại từ → đứng một mình, không đi kèm danh từ.
Chỉ cần nắm vững ba nguyên tắc này, việc phân biệt Another, Other và Others sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
Ứng dụng Another, Other và Others trong bài thi IELTS
Trong bài thi IELTS, đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3, ba từ này xuất hiện với tần suất khá cao.
Ví dụ:
Some students prefer studying online, while others believe traditional classrooms are more effective.
If this solution doesn’t work, we should consider another approach.
Other countries have adopted similar educational policies.
Việc sử dụng đúng Another, Other và Others không chỉ giúp câu văn chính xác về mặt ngữ pháp mà còn góp phần nâng cao độ tự nhiên trong cách diễn đạt.
Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc để chinh phục IELTS
Ngữ pháp luôn là nền tảng giúp người học phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Những chủ điểm tưởng như đơn giản như phân biệt Another, Other và Others nếu không được hiểu đúng ngay từ đầu sẽ dễ trở thành lỗi lặp lại trong quá trình học và làm bài thi.
Tại IELTS with Charles, học viên được xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật theo lộ trình rõ ràng trước khi bước vào giai đoạn luyện đề. Chương trình đào tạo được thiết kế theo phương pháp IELTS 8.0+ with Charles, tập trung tối ưu thời gian học nhưng vẫn đảm bảo người học nắm chắc kiến thức cốt lõi.
IELTS with Charles được nhiều học viên đánh giá cao trong đào tạo IELTS General phục vụ định cư Canada, đồng thời là đơn vị nổi bật về luyện IELTS Academic 6.5+ và luyện thi IELTS cấp tốc tại TP.HCM. Đối với người đi làm hoặc cần chứng chỉ trong thời gian ngắn, trung tâm xây dựng lộ trình cá nhân hóa, giúp nhiều học viên đạt mục tiêu chỉ sau khoảng 2–3 tháng tùy theo trình độ đầu vào và mức độ cam kết học tập.
𝑻𝒖̛̣ 𝒉𝒂̀𝒐 𝒍𝒂̀ 𝒕𝒓𝒖𝒏𝒈 𝒕𝒂̂𝒎 𝑰𝑬𝑳𝑻𝑺 𝑻𝒐𝒑 1 𝒕𝒂̣𝒊 𝑻𝑷.𝑯𝑪𝑴 𝒈𝒊𝒖́𝒑 𝒉𝒐̣𝒄 𝒗𝒊𝒆̂𝒏 𝒄𝒉𝒊𝒏𝒉 𝒑𝒉𝒖̣𝒄 𝑰𝑬𝑳𝑻𝑺 𝒏𝒉𝒂𝒏𝒉 𝒏𝒉𝒂̂́𝒕.
𝑯𝒐̣𝒄 𝒗𝒊𝒆̂𝒏 𝒉𝒐̣𝒄 𝒄𝒖̀𝒏𝒈 𝑰𝑬𝑳𝑻𝑺 𝒘𝒊𝒕𝒉 𝑪𝒉𝒂𝒓𝒍𝒆𝒔, 100% đ𝒂̣𝒕 𝒕𝒂𝒓𝒈𝒆𝒕 𝒗𝒂̀ 𝒕𝒉𝒂̀𝒏𝒉 𝒄𝒐̂𝒏𝒈!
𝑪𝒉𝒐𝒐𝒔𝒆 𝒕𝒉𝒆 𝒃𝒆𝒔𝒕, 𝒃𝒆𝒄𝒐𝒎𝒆 𝒕𝒉𝒆 𝒃𝒆𝒔𝒕!
>>> 8000+ học viên đã trải nghiệm và thành công.
>>> Hỗ trợ trả góp 0% qua thẻ tín dụng.
————————-
THÔNG TIN LIÊN HỆ
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ HỌC THUẬT ANH – IELTS with Charles
Địa chỉ:
Cơ Sở 1: 146 Đỗ Thị Lời, Phường Nhiêu Lộc (Q3), TP.HCM
Cở sở 2: 18A Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh (Q1), TP.HCM
Cơ sở 3: 141 Chấn Hưng, Phường Tân Hoà (Tân Bình), TP.HCM
Cơ sở 4: 117 Chấn Hưng, Phường Tân Hoà (Tân Bình), TP.HCM
Hotline/Zalo: 0902 348 117 (Ms.Thảo)
Bài đăng này hữu ích như thế nào?
Bấm vào ngôi sao để đánh giá
Đánh giá trung bình / 5. Số đánh giá
Không có đánh giá nào cho đến nay! Bạn hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.